nội thẩm kế
Định nghĩa
- Danh từ (vật lý học):
- Dụng cụ đo áp suất thẩm thấu bên trong: "nội thẩm kế" là một thiết bị chuyên dụng dùng để đo áp suất thẩm thấu nội bào hoặc áp suất thẩm thấu trong các hệ thống sinh học. Thuật ngữ này kết hợp "nội" (bên trong) và "thẩm kế" (dụng cụ đo thẩm thấu), chỉ một dụng cụ đo lường quá trình thẩm thấu xảy ra bên trong một không gian kín.
- Endosmometer: Từ tương đương trong tiếng Anh, dùng để chỉ thiết bị đo dòng thẩm thấu từ ngoài vào trong (nội thẩm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khoa học sử dụng nội thẩm kế để đo áp suất thẩm thấu bên trong tế bào thực vật. (Các nhà khoa học dùng thiết bị này để đo áp lực thẩm thấu nội bào.)
- Nội thẩm kế giúp xác định tốc độ thẩm thấu của dung dịch qua màng bán thấm. (Thiết bị này hỗ trợ đo lường tốc độ dòng chảy thẩm thấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nội thẩm kế quang học": loại nội thẩm kế sử dụng ánh sáng để theo dõi sự thay đổi thể tích do thẩm thấu.
- Nội thẩm kế quang học cho phép quan sát trực tiếp quá trình thẩm thấu. (Thiết bị này giúp theo dõi thực nghiệm bằng hình ảnh.)
"phương pháp nội thẩm kế": kỹ thuật sử dụng nội thẩm kế để nghiên cứu tính thấm của màng.
- Phương pháp nội thẩm kế được áp dụng rộng rãi trong sinh lý học thực vật. (Kỹ thuật này phổ biến trong nghiên cứu sinh lý thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
Thẩm kế (danh từ): dụng cụ đo áp suất thẩm thấu nói chung.
- Thẩm kế đo áp suất thẩm thấu của dung dịch. (Dụng cụ này đo áp suất thẩm thấu tổng quát.)
Ngoại thẩm kế (danh từ): dụng cụ đo áp suất thẩm thấu từ trong ra ngoài (exosmometer) — trái nghĩa với nội thẩm kế.
- Ngoại thẩm kế dùng để đo dòng thẩm thấu ra khỏi tế bào. (Thiết bị này đo dòng chảy thẩm thấu hướng ngoại.)
Từ đồng nghĩa
- Endosmometer (từ mượn từ tiếng Anh, ít dùng trong tiếng Việt): dụng cụ đo nội thẩm.
- Máy đo nội thẩm: cách diễn đạt thông dụng hơn, "máy" thay cho "kế".
- Máy đo nội thẩm được hiệu chuẩn trước khi thí nghiệm. (Thiết bị này cần được hiệu chỉnh trước khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nội thẩm kế" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.